baldness
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hói đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition or state of being (or becoming) bald.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baldnessDạng gốc (base form)
- baldnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pattern baldnessdanh từ | danh từ | Tình trạng rụng tóc dần dần, thường gặp ở người, đặc biệt là nam giới |
| male pattern baldnessdanh từ | danh từ | Tình trạng rụng tóc ở da đầu do di truyền ở nam giới, được cho là do phản ứng quá mức với nội tiết tố androgen, đặc biệt là dihydrotestosterone |
| female pattern baldnessdanh từ | danh từ | Dạng rụng tóc (rụng tóc) ở phụ nữ do nội tiết tố, lão hóa và di truyền, biểu hiện là tóc mỏng đi nhưng vẫn duy trì đường chân tóc bình thường |
Ví dụ
- .Chứng hói đầu của tôi là kết quả của xạ trị.
- , .Cho đến nay, vẫn chưa tìm ra cách chữa chứng hói đầu.
- .Không có cách chữa chứng hói đầu.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hói đầu
Họ từ (word family)
cùng gốc baldnessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha