Dịch

baldness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hói đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition or state of being (or becoming) bald.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baldnessDạng gốc (base form)
  2. baldnessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pattern baldnessdanh từTình trạng rụng tóc dần dần, thường gặp ở người, đặc biệt là nam giới
male pattern baldnessdanh từTình trạng rụng tóc ở da đầu do di truyền ở nam giới, được cho là do phản ứng quá mức với nội tiết tố androgen, đặc biệt là dihydrotestosterone
female pattern baldnessdanh từDạng rụng tóc (rụng tóc) ở phụ nữ do nội tiết tố, lão hóa và di truyền, biểu hiện là tóc mỏng đi nhưng vẫn duy trì đường chân tóc bình thường

Nguồn gốc (etymology)

bald-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạiballednesse

Ví dụ

  • .Chứng hói đầu của tôi là kết quả của xạ trị.
  • , .Cho đến nay, vẫn chưa tìm ra cách chữa chứng hói đầu.
  • .Không có cách chữa chứng hói đầu.

AI