baldly
C1trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tẻ, khô khantrạng từIn a bald (blunt, matter-of-fact, unembellished, or lacking supporting details) manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baldlyDạng gốc (base form)
- more baldlySo sánh hơn (comparative)
- most baldlySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc baldlyVí dụ
- , , .cuốn sách này, nói một cách thẳng thừng, là một tác phẩm không đồng đều.
- ; nói không che đậy, nói thẳng ra, nói trắng ra