Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calvicie
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kalˈbiθje/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hói đầu
danh từ
baldness (The state of being bald)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alopecia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baldness
Hói đầu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
calvo
AI
1
Hói đầu
1
Hói đầu
1
Hói đầu