calvo
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkalbo/nguồn
Nghĩa chính
- Hói, hói đầutính từbald (lacking hair)
- Trơ trụi, cằn cỗitính từbare (lacking vegetation)
- Người hói đầu, người hóidanh từbald person
- Họ Calvodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quedarse calvo | Bị hói đầu | |
| pato calvodanh từ | danh từ | Tóc giả Mỹ |
| hacer un calvođộng từ | động từ | Lên mặt trăng (chỉ mông) |
| ni tanto ni tan calvocụm từ | cụm từ | Đừng phóng đại; đừng mang đi quá xa |
| la ocasión, la pintan calva | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Ali không hói, chỉ có trán rộng.
- .Anh ấy bắt đầu bị hói khi còn khá trẻ.
- .Ba người hói đó là người nhập cư Marốc.