Dịch

hairlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự không có tóc; sự không có lông; sự nhẵn thíndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition or quality of being hairless.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc hairlessness

AI