Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hairlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự không có tóc; sự không có lông; sự nhẵn thín
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition or quality of being hairless.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hairiness
Nguồn gốc
(etymology)
hairless
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
hairlessness
hairless
Không lông, không tóc
tính từ, danh từ
AI
1
Sự không có tóc
1
Sự không có tóc
1
Sự không có tóc