Nghĩa chính
- Hói đầudanh từkhông đếm được (uncountable)Baldness.
- Vùng da đã bị hóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area of skin that has become bald.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calvityDạng gốc (base form)
- calvitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- – : , , – , […].
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcalvitium“baldness”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha