Dịch

calvity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hói đầudanh từkhông đếm được (uncountable)Baldness.
  2. Vùng da đã bị hóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An area of skin that has become bald.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calvityDạng gốc (base form)
  2. calvitiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • – : , , – , […].

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcalvitium“baldness”

AI