Nghĩa chính
- Người hóidanh từA person with no hair; a baldie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bald headDạng gốc (base form)
- bald headsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Tom's .Cái đầu hói của Tom bóng quá.
- Tom's .Cái đầu hói của Tom rất bóng.
- , !Này, bạn bị hói đầu đấy!