Dịch

bald head

danh từ (noun)
UK/ˈbɔːld ˈhɛd/US/ˈbɔld ˈhɛd/

Nghĩa chính

  1. Người hóidanh từA person with no hair; a baldie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bald headDạng gốc (base form)
  2. bald headsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Tom's .Cái đầu hói của Tom bóng quá.
  • Tom's .Cái đầu hói của Tom rất bóng.
  • , !Này, bạn bị hói đầu đấy!

AI