Dịch

bald patch

danh từ (noun)
US/ˈbɔld ˈpætʃ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bald spotdanh từSynonym of bald spot.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bald patchDạng gốc (base form)
  2. bald patchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI