Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bald patch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɔ
l
d
ˈ
p
æ
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bald spot
danh từ
Synonym of bald spot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bald patch
Dạng gốc
(base form)
bald patch
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
has
a
combover
to
his
bald
patch
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bald spot
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
claro
giống đực
Mảng hói, chỗ hói
calva
giống cái
Mảng hói (vùng hói)
clarea
giống cái
Mảng hói (vùng hói)
AI
1
Đồng nghĩa với bald spot
1
Đồng nghĩa với bald spot
1
Đồng nghĩa với bald spot