Dịch

calva

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkalba/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mảng hói (vùng hói)danh từbald patch (area of baldness)
  2. Một vùng trên da hoặc vải mà tóc hoặc viên thuốc đã bị mòndanh từan area on a hide or fabric from which the hair or pill has worn out
  3. Phát quang (diện tích đất trong rừng hoặc rừng không có cây)danh từclearing (area of land within a wood or forest devoid of trees)
  4. Một môn thể thao truyền thống của người chăn cừu được chơi ở các vùng của Tây Ban Nha, mục tiêu của môn thể thao này là ném đá vào một chiếc sừng hoặc một mảnh gỗ được hỗ trợ một phần (calva). Trong phiên bản hiện đại, những viên đá đã được thay thế bằng những ống trụ kim loại (marro) và những chiếc sừng không còn được sử dụng làm mục tiêu nữadanh từa traditional shepherds’ sport played in parts of Spain, the object of which is to knock down a partially supported horn or piece of wood (the calva) by throwing stones at it. In a modern version the stones have been substituted with metal cylinders (the marro) and horns are no longer used as targets

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calvaDạng gốc (base form)
  2. calvasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

águila calvaĐại bàng đầu trắng
la ocasión la pintan calvaLàm cỏ khô khi mặt trời chiếu sáng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mục tiêu bằng gỗ được sử dụng trong trò chơi calva
  1. the wooden target used in the game of calva

AI