calvario
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalˈbaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vùng đồi núidanh từcalvary
- Thử tháchdanh từordeal
- Khu vực bên ngoài khu định cư có nhiều cây thánh giádanh từarea outside of a settlement abundant in crosses
- Biểu đồ nợ, bảng tínhdanh từdebt chart, spreadsheet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calvarioDạng gốc (base form)
- calvariosSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Mũ sọ
- skullcap
Ví dụ
- .
- , , […]
- […] : .