Dịch

calvario

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalˈbaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Vùng đồi núidanh từcalvary
  2. Thử tháchdanh từordeal
  3. Khu vực bên ngoài khu định cư có nhiều cây thánh giádanh từarea outside of a settlement abundant in crosses
  4. Biểu đồ nợ, bảng tínhdanh từdebt chart, spreadsheet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calvarioDạng gốc (base form)
  2. calvariosSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Mũ sọ
  1. skullcap

Ví dụ

  • .
  • , , […]
  • […] : .

AI