Dịch

calvary

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tượng đài đóng đinh chúadanh từA life-size representation of the crucifixion of Jesus Christ on a piece of raised ground.
  2. Chuỗi tranh khổ nạndanh từA series of representations of Christ’s Passion in a church.
  3. Thánh giá công cộngdanh từA type of monumental public Christian cross, sometimes encased in an open shrine.
  4. Nỗi đau khổ lớndanh từA strenuous experience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calvaryDạng gốc (base form)
  2. calvariesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Calvary crossdanh từCây thánh giá đặt trên một bệ có (thường là ba) bậc
Calvary cloverdanh từLoài thực vật có hoa ở Địa Trung Hải thuộc loài Medicago intertexta

Ví dụ

  • () .Tượng đài khổ nạn rất đặc trưng ở Galicia và Bồ Đào Nha.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộncalvāria“skull”

Cùng gốc (doublet)calaveracalvaria

AI