calvary
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tượng đài đóng đinh chúadanh từA life-size representation of the crucifixion of Jesus Christ on a piece of raised ground.
- Chuỗi tranh khổ nạndanh từA series of representations of Christ’s Passion in a church.
- Thánh giá công cộngdanh từA type of monumental public Christian cross, sometimes encased in an open shrine.
- Nỗi đau khổ lớndanh từA strenuous experience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calvaryDạng gốc (base form)
- calvariesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Calvary crossdanh từ | danh từ | Cây thánh giá đặt trên một bệ có (thường là ba) bậc |
| Calvary cloverdanh từ | danh từ | Loài thực vật có hoa ở Địa Trung Hải thuộc loài Medicago intertexta |
Ví dụ
- () .Tượng đài khổ nạn rất đặc trưng ở Galicia và Bồ Đào Nha.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)