Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Calvary clover
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài thực vật có hoa ở Địa Trung Hải thuộc loài Medicago intertexta
danh từ
A Mediterranean flowering plant of species Medicago intertexta.
AI
1
Loài thực vật có hoa ở Địa Trung Hải thuộc loài Medicago intertexta
1
Loài thực vật có hoa ở Địa Trung Hải thuộc loài Medicago intertexta
1
Loài thực vật có hoa ở Địa Trung Hải thuộc loài Medicago intertexta