vía crucis
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbja ˈkɾuθis/
Nghĩa chính
- Đường Thập Giá; qua cây thánh giádanh từWay of the Cross; Via Crucis
- Vùng đồi núidanh từcalvary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vía crucisDạng gốc (base form)
- vías crucisSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)