Dịch

vía crucis

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbja ˈkɾuθis/

Nghĩa chính

  1. Đường Thập Giá; qua cây thánh giádanh từWay of the Cross; Via Crucis
  2. Vùng đồi núidanh từcalvary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vía crucisDạng gốc (base form)
  2. vías crucisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI