Dịch

osario

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈsaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Bình đựng hài cốtdanh từossuary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. osarioDạng gốc (base form)
  2. osariosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI