Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calvados
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kalˈbados/
Nghĩa chính
1
Loại rượu táo được sản xuất tại Normandy, Pháp
qua tiếng Anh
danh từ
calvados
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
calvados
Loại rượu táo được sản xuất tại Normandy, Pháp
AI
1
Loại rượu táo được sản xuất tại Normandy
1
Loại rượu táo được sản xuất tại Normandy
1
Loại rượu táo được sản xuất tại Normandy