clarea
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/klaˈɾea/
Nghĩa chính
- Mảng hói (vùng hói)danh từbald patch (area of baldness)
- Phát quang (diện tích đất trong rừng hoặc rừng không có cây)danh từclearing (area of land within a wood or forest devoid of trees)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clareaDạng gốc (base form)
- clareasSố nhiều (plural)