Balance
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cung Thiên Bình, chòm sao Thiên Bìnhdanh từ riêngThe constellation and zodiacal sign Libra.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)off balanceKhông cân bằng về thể chất; không có trạng thái cân bằng vật lýbalance beamCầu thăng bằngbank balanceSố tiền mà tài khoản vãng lai ở trạng thái tín dụng hoặc thâm hụttrade balanceCán cân thương mạiwork-life balanceSự quản lý hiệu quả và cân bằng giữa yêu cầu công việc hoặc trách nhiệm nghề nghiệp và cuộc sống cá nhân của một ngườibalance sheetBảng cân đối kế toán
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng LatinhLibra
Ví dụ
- , , , .
- redemption’s ; ; ; , [.]
Họ từ (word family)
cùng gốc BalanceNgôn ngữ khác
Tiếng Trung