Nghĩa chính
- Không cân bằng về thể chất; không có trạng thái cân bằng vật lýcụm giới từNot physically balanced; not having physical equilibrium.
- Ngạc nhiên; bối rốicụm giới từsurprised; perplexed
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| throw off balanceđộng từ | động từ | Làm bất an, làm bất ngờ |
| thrown off balance | Mất thăng bằng | |
| catch off balance | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- .
- .