Dịch

off balance

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ˈɔf ˈbæləns/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Không cân bằng về thể chất; không có trạng thái cân bằng vật lýcụm giới từNot physically balanced; not having physical equilibrium.
  2. Ngạc nhiên; bối rốicụm giới từsurprised; perplexed

Cụm từ (phrase)

throw off balanceđộng từLàm bất an, làm bất ngờ
thrown off balanceMất thăng bằng
catch off balanceChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI