BOSS
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chiến lược bán trái phiếu và quyền chọndanh từ riêngAcronym of Bond and Option Sales Strategy.
Cụm động từ (phrasal verb)
- BOSSaboutHành động hống hách đối với (người khác), ra lệnh cho họ làm việc gì đó, dù người đó có thực sự là cấp trên của họ hay không
- BOSSaroundChỉ tay năm ngón
- BOSSupPhấn đấu đạt được mục tiêu của mình thông qua nỗ lực và quyết tâm; bắt đầu làm việc chăm chỉ
Cụm từ khác (phrase)final bossKẻ thù cực kỳ mạnh mẽ mà người chơi chiến đấu ở cuối chiến dịch hoặc câu chuyệnyou're the bossDùng để xác nhận một hướng dẫnlike a bossNhư một vị thầnboss eyeMắt nheo lại hoặc nhìn sai hướngboss boyThủ lĩnh da đen của một nhóm thợ mỏboss keyPhím nhấn được chỉ định để ẩn một chương trình đang chạy khỏi tầm nhìn, thường là để che giấu trò chơi với cấp trên tại nơi làm việc
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung