Nghĩa chính
- Phím nhấn được chỉ định để ẩn một chương trình đang chạy khỏi tầm nhìn, thường là để che giấu trò chơi với cấp trên tại nơi làm việcdanh từA designated keypress to hide a running program from view, usually to conceal a game from a superior in the workplace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boss keyDạng gốc (base form)
- boss keysSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- — , +10, .
- , .