Nghĩa chính
- Nút báo động khẩn cấpdanh từAn emergency button which, when pressed, alerts authorities of danger or triggers an alarm system.
- Đồng nghĩa với boss keydanh từSynonym of boss key.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panic buttonDạng gốc (base form)
- panic buttonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| press the panic buttonđộng từ | động từ | Bắt đầu hoảng loạn |
| hit the panic button | Hoảng loạn quá mức |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , 2018.
- you’ll “ ” .
- .