Dịch

bossing

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật lồi, mấu lồidanh từA boss; a projecting element.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bossingDạng gốc (base form)
  2. bossingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Damiano đang sai vặt Rima.
  • .Đừng có sai vặt tôi nữa.
  • .Dừng ngay việc sai khiến bạn đi.

AI