Dịch

boss boy

danh từ (noun)
UK/ˈbɒs ˈbɔɪ/US/ˈbɔs ˈbɔːə/

Nghĩa chính

  1. Thủ lĩnh da đen của một nhóm thợ mỏdanh từThe black leader of a gang of miners.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boss boyDạng gốc (base form)
  2. boss boysSố nhiều (plural)

AI