Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boss boy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
s
ˈ
b
ɔɪ
/
US
/ˈ
b
ɔ
s
ˈ
b
ɔː
ə
/
Nghĩa chính
1
Thủ lĩnh da đen của một nhóm thợ mỏ
danh từ
The black leader of a gang of miners.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boss boy
Dạng gốc
(base form)
boss boy
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thủ lĩnh da đen của một nhóm thợ mỏ
1
Thủ lĩnh da đen của một nhóm thợ mỏ
1
Thủ lĩnh da đen của một nhóm thợ mỏ