English
Văn phòng và họp
Nghĩa ghi theo cách dùng trong đề.
- agenda/əˈdʒɛndə/
chương trình họp
- memo/ˈmɛmoʊ̯/
thông báo nội bộ
- colleague/ˈkɑliɡ/
đồng nghiệp
He was my colleague.
Anh ấy từng là đồng nghiệp của tôi.
- supervisor/ˈsupɚˌvaɪzɚ/
người quản lý trực tiếp
- department/dɪˈpɑɹtmənt/
phòng ban
- headquarters/ˈhɛdˌk(w)ɔɹ.tɚz/
trụ sở chính
This is our headquarters.
Đây là trụ sở chính của chúng tôi.
- branch/bɹænt͡ʃ/
chi nhánh
Tom is branch manager.
Tom là giám đốc chi nhánh.
- deadline/ˈdɛdˌlaɪn/
hạn chót
I missed the deadline.
Tôi đã bị trễ hạn chót.
- extension/ɪkˈstɛnʃən/
số máy lẻ hoặc sự gia hạn
Due to the unforeseen circumstances, you are allowed an extension of two weeks to complete the task.
Do những tình huống bất khả kháng, bạn được gia hạn thêm hai tuần để hoàn thành nhiệm vụ.
- stationery/ˈsteɪʃənɛɹi/
văn phòng phẩm
We can pick up more paper and pens at the stationery store.
Chúng ta có thể mua thêm giấy và bút ở cửa hàng văn phòng phẩm.
- handout/ˈhændˌaʊt/
tài liệu phát tay
- minutes/ˈmɪnəts/
biên bản cuộc họp
Please review the minutes from yesterday's meeting.
Vui lòng xem lại biên bản cuộc họp hôm qua.
- reschedule/ɹiˈskɛd͡ʒul/
dời lịch
We'll have to reschedule next Monday's meeting because of the public holiday.
Chúng ta sẽ phải dời lịch cuộc họp thứ Hai tuần tới vì ngày lễ.
- postpone/poʊstˈpoʊn/
hoãn lại