Dịch

拿出

Hán-Việt: nã xuất
ná chū

Nghĩa chính

  1. Lấy ra

Chữ và bộ thủ (character, radical)

拿
nánã
Bộ: 手 · thủ (tay)10 nét
take, hold, grasp; bring; with
出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce

Cụm từ (phrase)

拿出来Lấy ra
拿出去Cầm ra ngoài, lấy ra ngoài

AI