拿出去
Hán-Việt: nã xuất khứ
ná chū qu
Nghĩa chính
- Cầm ra ngoài, lấy ra ngoài
Chữ và bộ thủ (character, radical)
拿
nánã
Bộ: 手 · thủ (tay)10 nét
take, hold, grasp; bring; with出
chūxuất
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
go out, send out; stand; produce去
qùkhứ
Bộ: 厶 · tư (riêng tư)5 nét
go away, leave, depart