Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
坐着
Hán-Việt: trứ
zuòzhe
Nghĩa chính
1
Ngồi
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
坐
zuò
Bộ: 土 · thổ (đất)
7 nét
sit; seat; ride, travel by
▶ Viết lại
着
zhe
trứ
Bộ: 目 · mục (mắt)
11 nét
make move, take action
▶ Viết lại
Ví dụ
他
坐着
看书
。
Anh ấy ngồi đọc sách.
Xuất hiện ở từ khác
sitting
Tiếng Anh
tương đương
着
kết hợp
ngồi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sentado
Ngồi, đang ngồi
siente
Ngồi, đặt
sentada
Ngồi
Tiếng Anh
sit
Ngồi
ischiatic
(thuộc) ụ ngồi, ngồi
set
Ngồi
AI
1
Ngồi
1
Ngồi
1
Ngồi