zoom
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsum/
Nghĩa chính
- Phóngdanh từzoom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zoomDạng gốc (base form)
- zoomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alejar el zoom | Chưa có nghĩa | |
| dar zoom | Chưa có nghĩa | |
| hacer zoom | Chưa có nghĩa | |
| quitar el zoom | Chưa có nghĩa | |
| quitar zoom | Chưa có nghĩa |