Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoomorfo
tính từ
(adjective)
/sooˈmoɾfo/
Nghĩa chính
1
Phóng đại
tính từ
zoomorphic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoomorfo
Dạng gốc
(base form)
zoomorf
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
zoomorfo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
zoomorf
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zoomorphic
Biến thái động vật
AI
1
Phóng đại
1
Phóng đại
1
Phóng đại