Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoomanía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình yêu động vật quá mức hoặc bất thường
qua tiếng Anh
danh từ
zoomania
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoomanía
Dạng gốc
(base form)
zoomanía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zoomania
Tình yêu động vật quá mức hoặc bất thường
AI
1
Tình yêu động vật quá mức hoặc bất thường
1
Tình yêu động vật quá mức hoặc bất thường
1
Tình yêu động vật quá mức hoặc bất thường