Dịch

zoomanía

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình yêu động vật quá mức hoặc bất thườngqua tiếng Anhdanh từzoomania

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zoomaníaDạng gốc (base form)
  2. zoomaníasSố nhiều (plural)

AI