Zoom
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giao tiếp với ai đó bằng phần mềm hội nghị truyền hình Zoom.động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To communicate with someone using the Zoom videoconferencing software.
- Hội nghị truyền hình qua Zoomdanh từA videoconference using Zoom.
- Dịch vụ hội nghị truyền hình hoặc trang webdanh từA video teleconference service or website.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
- ZoominPhóng to
- Zoomin onNhanh chóng tập trung vào một chủ đề hoặc đối tượng cụ thể
- ZoomoutGiảm độ dài tiêu cự của ống kính zoom nhằm thu được độ phóng đại giảm của hình ảnh hoặc chế độ xem góc rộng hơn
- ZoombyTrôi qua quá nhanh
Cụm từ khác (phrase)zoom lensỐng kính zoomzoom boxHộp có thể nhấp để phóng to cửa sổ để lấp đầy màn hình hoặc (nhấp lần thứ hai) khôi phục cửa sổ về kích thước và vị trí trước đózoom bagBộ đồ bayZoom townCộng đồng có sự gia tăng dân số đáng kể do có nhiều người lao động ở xasnap zoomĐồng nghĩa với whip zoomwhip zoomThu phóng nhanh cho phép người xem tập trung đột ngột vào một đối tượng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ZoomVí dụ
- , here’s .
- : .
- .