Dịch

zoom lens

danh từ (noun)
US/zu(ː)m lɛnz/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ống kính zoomdanh từA lens containing a mechanical assembly of inner lenses, allowing the focal length to be changed rapidly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zoom lensDạng gốc (base form)
  2. zoom lensesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

zoom-lens reflextính từBiểu thị hoặc liên quan đến một loại máy ảnh trong đó ống kính zoom tele được tích hợp vào thân máy và bao gồm gương phản chiếu để xem trước trong ống kính

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • I’m . won’t . .
  • .

AI