Nghĩa chính
- Ống kính zoomdanh từA lens containing a mechanical assembly of inner lenses, allowing the focal length to be changed rapidly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zoom lensDạng gốc (base form)
- zoom lensesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zoom-lens reflextính từ | tính từ | Biểu thị hoặc liên quan đến một loại máy ảnh trong đó ống kính zoom tele được tích hợp vào thân máy và bao gồm gương phản chiếu để xem trước trong ống kính |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- I’m . won’t . .
- .