Dịch

zoomachy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc chiến giữa hoặc chống lại động vậtdanh từA fight between or against animals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zoomachyDạng gốc (base form)
  2. zoomachiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI