Dịch

zoom bag

danh từ (noun)
US/ˈzum ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Bộ đồ baydanh từA flight suit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zoom bagDạng gốc (base form)
  2. zoom bagsSố nhiều (plural)

AI