Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoom bag
danh từ
(noun)
US
/ˈ
z
u
m
ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Bộ đồ bay
danh từ
A flight suit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zoom bag
Dạng gốc
(base form)
zoom bag
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ đồ bay
1
Bộ đồ bay
1
Bộ đồ bay