yugo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʃuɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Ách (thanh hoặc khung gỗ để nối hai con vật)danh từyoke (bar or frame of wood by which two animals are joined)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yugoDạng gốc (base form)
- yugosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa