Dịch

conyugal

C1tính từ (adjective)
/konʃuˈɡal/

Nghĩa chính

  1. Vợ chồng, liên quan đến hôn nhântính từconjugal, relating to marriage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conyugalDạng gốc (base form)
  2. conyugalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

visita conyugaldanh từThăm vợ chồng

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc conyugal

AI