nupcial
C1tính từ (adjective)
/nubˈθjal/nguồn
Nghĩa chính
- Lễ cưới (liên quan đến đám cưới và hôn nhân)tính từnuptial (pertaining to wedding and marriage)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nupcialDạng gốc (base form)
- nupcialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nupcialTừ liên quan (related word)