Dịch

nupcial

C1tính từ (adjective)
/nubˈθjal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lễ cưới (liên quan đến đám cưới và hôn nhân)tính từnuptial (pertaining to wedding and marriage)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nupcialDạng gốc (base form)
  2. nupcialesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI