yugada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ʃuˈɡada/
Nghĩa chính
- Ách (đội súc vật kéo ách chung để kéo cày)danh từyoke (team of draft animals yoked together to pull a plow)
- Yugada, ách Tây Ban Nha (đơn vị diện tích truyền thống tương đương khoảng 32,2 ha)danh từyugada, Spanish yoke (a traditional unit of area equivalent to about 32.2 ha)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yugadaDạng gốc (base form)
- yugadasSố nhiều (plural)