yugular
C1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ʒuɡuˈlaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tĩnh mạch cổtính từjugular
- Cắt cổ ai đóđộng từto cut someone's throat
- Cắt đứtđộng từto cut off
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể yugularDanh động từ yugulandoPhân từ yugulado
| Presente | |
|---|---|
| yo | yugulo |
| tú | yugulas |
| él/ella/Ud. | yugula |
| nosotros | yugulamos |
| vosotros | yuguláis |
| ellos/Uds. | yugulan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vena yugulardanh từ | danh từ | Tĩnh mạch cảnh |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tĩnh mạch cổ
- jugular
Họ từ (word family)
cùng gốc yugularNgôn ngữ khác
Tiếng Trung