Dịch

yugoslavo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ʝuɡosˈlabo/

Nghĩa chính

  1. Người Nam Tưtính từYugoslavian
  2. Nam Tưdanh từYugoslav

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yugoslavoDạng gốc (base form)
  2. yugoslavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. yugoslavosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. yugoslavaGiống cái (feminine)

AI