Dịch

yugoslavista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa Nam Tưtính từYugoslavist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yugoslavistaDạng gốc (base form)
  2. yugoslavistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa Nam Tư
  1. Yugoslavist

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI