Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yuguero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʃuˈɡeɾo/
Nghĩa chính
1
Người đi cày
danh từ
ploughman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yuguero
Dạng gốc
(base form)
yuguero
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người đi cày
1
Người đi cày
1
Người đi cày