Dịch

yuguero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʃuˈɡeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người đi càydanh từploughman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yugueroDạng gốc (base form)
  2. yuguerosSố nhiều (plural)

AI