Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visitaflor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˌsitaˈfloɾ/
Nghĩa chính
1
Chim ruồi, chim ong
danh từ
hummingbird
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visitaflor
Dạng gốc
(base form)
visitaflor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hummingbird
Chim ruồi, chim ong
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chim ruồi
chupaflor
chuparrosa
colibrí
picaflor
quinde
tucusito
Xem thêm 2
Khác
avíape
besaflor
chupamiel
chupamirto /chupamirtos
ermitaño
gorrión /gurrión
Xem thêm 6
AI
1
Chim ruồi
1
Chim ruồi
1
Chim ruồi