quinde
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkinde/
Nghĩa chính
- Chim ruồi, chim ongdanh từhummingbird
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quindeDạng gốc (base form)
- quindesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chim ruồi