Dịch

quinde

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkinde/

Nghĩa chính

  1. Chim ruồi, chim ongdanh từhummingbird

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quindeDạng gốc (base form)
  2. quindesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI