colibrí
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koliˈbɾi/nguồn
Nghĩa chính
- Chim ruồi, chim ongdanh từhummingbird
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colibrí puneño | Sao đồi Andean (Oreotrochilus estella) | |
| colibrí chillón | Tai tím lấp lánh (Colibri coruscans) | |
| colibrí tijereta | Chim ruồi đuôi cắt kéo, Hylonympha macrocerca | |
| colibrí amatista | Sao gỗ thạch anh tím, Calliphlox amethystina |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh