Dịch

chupamiel

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃupaˈmjel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chim ruồidanh từhummingbird

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupamielDạng gốc (base form)
  2. chupamielesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI