Dịch

chupaflor

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃupaˈfloɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chim ruồi, chim ongdanh từhummingbird

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chupaflorDạng gốc (base form)
  2. chupafloresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chupaflor cornuditodanh từCoquette mào đen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chim ruồi

Ngôn ngữ khác

AI