chupaflor
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌt͡ʃupaˈfloɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chim ruồi, chim ongdanh từhummingbird
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chupaflorDạng gốc (base form)
- chupafloresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chupaflor cornuditodanh từ | danh từ | Coquette mào đen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chim ruồi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh