Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
besaflor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/besaˈfloɾ/
Nghĩa chính
1
Chim ruồi
danh từ
hummingbird
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
besaflor
Dạng gốc
(base form)
besaflor
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
avíape
chuparrosa
colibrí
picaflor
quinde
visitaflor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hummingbird
Chim ruồi, chim ong
AI
1
Chim ruồi
1
Chim ruồi
1
Chim ruồi