Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vetusto
C2
tính từ
(adjective)
/beˈtusto/
Nghĩa chính
1
Cũ, cổ xưa, lâu đời
tính từ
old, ancient, age-old
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vetusto
Dạng gốc
(base form)
vetust
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vetusto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vetust
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老
lǎo
Già, cao tuổi
旧
jiù
Cũ
陈
chén
Cũ, lâu năm
Tiếng Anh
old
Cũ, lâu đời
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vetusto
vetust
ez
Thời đại lớn, sự cổ xưa
danh từ
Từ liên quan
(related word)
anciano
antigo
viejo
Xuất hiện ở từ khác
tired
Tiếng Anh
tương đương
vieja
đồng nghĩa
Trang trọng hoặc văn chương; nhấn mạnh đã rất lâu ngày.
viejo
đồng nghĩa
Rất cũ và mang sắc điệu văn chương.
AI
1
Cũ
1
Cũ
1
Cũ