Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vetustez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/betusˈteθ/
Nghĩa chính
1
Thời đại lớn, sự cổ xưa
danh từ
great age, ancientness
Ví dụ
Su
vetustez
y
el
pésimo
estado
de
las
vías
hacen
que
Venezuela
ocupe
el
cuarto
lugar
mundial
por
muertos
en
carretera
x
1.
AI
1
Thời đại lớn
1
Thời đại lớn
1
Thời đại lớn